scaliness
/'skeilinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scaliness
//
* danh từ- tính chất nhiều vảy
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being scaly
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the property of being scaly
Đang tải...