Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scaling-ladder

/'skeiliɳ,lædə/

danh từ

  • thang leo tường pháo đài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...