Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #15111

scalpel

/'skælpəl/

danh từ

  • (y học) dao mổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin straight surgical knife used in dissection and surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...