Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scammony

/'skæməni/

danh từ

  • (thực vật học) cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. tropical American morning glory\nn. resin from the root of Convolvulus scammonia\nn. twining plant of Asia Minor having cream-colored to purple flowers and long thick roots yielding a cathartic resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...