Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scampish

/'skæmpiʃ/

tính từ

  • đểu cáng, xỏ lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or like a scamp; knavish; as, scampish conduct.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...