Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scandalmongering

/'skænd(ə)lmʌŋgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scandalmongering

//

* danh từ
  • sự gièm pha; sự tung tin gièm pha
Định nghĩa tiếng Anh

n spreading malicious gossip s typical of tabloids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...