Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scandent

/'skændәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scandent

//

* tính từ
  • leo bám (thực vật)
  • loạng choạng
Định nghĩa tiếng Anh

s used especially of plants; having a tendency to climb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...