Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scanning-disk

/'skæniɳdisk/

danh từ

  • (truyền hình) đĩa phân hình ((cũng) scanner)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...