scansion
/'skænʃn/
danh từ
- sự đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu
- sự ngâm thơ, sự bình thơ
- nhịp điệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. analysis of verse into metrical patterns
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. analysis of verse into metrical patterns
Đang tải...