Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scanties

/'skæntiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scanties

/'skæntiz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) xì líp (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n short underpants for women or children (usually used in the plural)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...