scanties
/'skæntiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scanties
/'skæntiz/
danh từ số nhiều
- (thông tục) xì líp (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
n short underpants for women or children (usually used in the plural)