Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scanties

/'skæntiz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) xì líp (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n short underpants for women or children (usually used in the plural)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...