Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scantily

/ˈskæntɪlɪ/ phổ biến #23280
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scantily

//

* phó từ
  • ít ỏi, thiếu, không đủ
  • nhỏ, chật hẹp, không đủ rộng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sparse or scanty way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...