Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23280

scantily

//

* phó từ
  • ít ỏi, thiếu, không đủ
  • nhỏ, chật hẹp, không đủ rộng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sparse or scanty way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...