Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scantiness

/'skæntinis/

danh từ

  • sự ít ỏi, sự thiếu, sự nhỏ giọt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nhỏ hẹp, sự chật hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being meager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...