scapegrace
/'skeipgreis/
danh từ
- người bộp chộp; người khờ dại; người thộn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thằng đểu, thằng xỏ lá, thằng xô liêm xỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reckless and unprincipled reprobate
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a reckless and unprincipled reprobate
Đang tải...