Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scapegrace

/'skeipgreis/

danh từ

  • người bộp chộp; người khờ dại; người thộn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thằng đểu, thằng xỏ lá, thằng xô liêm xỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reckless and unprincipled reprobate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...