Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scapelike

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scapelike

//

* tính từ
  • (thực vật học) dạng thân (không lá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...