Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaphander

/skæ'fændə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaphander

/skæ'fændə/

danh từ

  • áo lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The case, or impermeable apparel, in which a diver can work while under water.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...