scapose
/'skeipәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scapose
//
* tính từ- (thực vật học) có thân; có cọng; có cán
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling or consisting of a scape; having a bare leafless stalk growing directly from the ground