Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scapose

/'skeipәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scapose

//

* tính từ
  • (thực vật học) có thân; có cọng; có cán
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling or consisting of a scape; having a bare leafless stalk growing directly from the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...