Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaramouch

/'skærəmautʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaramouch

/'skærəmautʃ/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng khoe khoang khoác lác
  • anh hùng rơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stock character in commedia dell'arte depicted as a boastful coward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...