Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarcement

/'skeəsmənt/

danh từ

  • chỗ lõm vào (tường)
  • gờ lồi ra trên chỗ lõm
Định nghĩa tiếng Anh

n. An offset where a wall or bank of earth, etc.,\n retreats, leaving a shelf or footing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...