Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarceness

/'skeəsnis/

danh từ

  • tính chất khan hiếm, tính chất hiếm hoi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Scarcity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...