Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scaredy-cat

//

* danh từ
  • (thông tục) người nhát gan
Biến thể từ scaredy-cats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...