scaredy-cat
Biến thể từ
scaredy-cats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scaredy-cat
//
* danh từ- (thông tục) người nhát gan
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...