scarious
/'skeiriəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scarious
/'skeiriəs/
tính từ
- (thực vật học) khô xác (lá bắc)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Thin, dry, membranous, and not green.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Thin, dry, membranous, and not green.
Đang tải...