Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarlet fever

/'skɑ:lit'fi:və/

danh từ

  • (y học) bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt-(đùa cợt) khuynh hướng thích chồng bộ đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...