Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarlet hat

/'skɑ:lit'hæt/

danh từ

  • (tôn giáo) mũ (của) giáo chủ
  • chức giáo chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...