Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarlet hat

/'skɑ:lit'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarlet hat

/'skɑ:lit'hæt/

danh từ

  • (tôn giáo) mũ (của) giáo chủ
  • chức giáo chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...