Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarlet letter

/'skɑ:lit'letə/

danh từ

  • chữ A màu đỏ tươi (dấu hiệu phạm tội ngoại tình của người đàn bà xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...