scarlet rash
/'skɑ:lit'ræʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scarlet rash
/'skɑ:lit'ræʃ/
danh từ
- (y học) ban đào
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...