Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarlet rash

/'skɑ:lit'ræʃ/

danh từ

  • (y học) ban đào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...