Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarlet runner

/'skɑ:lit'rʌnə/

danh từ

  • (thực vật học) cây đậu lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...