Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scarlet sage

/'skɑ:lit'seidʤ/

danh từ

  • (thực vật học) hoa xô đỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...