Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scat singing

/'skæt'siɳgiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scat singing

/'skæt'siɳgiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương những bài nhạc ja nhí nhố vô nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...