Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scatological

/ˌskætəˈlɒdʒɪkl/ phổ biến #33820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scatological

//

* tính từ
  • (thuộc) sự nghiên cứu phân hoá thạch
  • (thuộc) sự quan tâm quá mức đến các vật bẩn thỉu, sự thiên về sự tục tựu
Định nghĩa tiếng Anh

s. dealing pruriently with excrement and excretory functions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...