Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scatophagy

/skә'tɔfәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scatophagy

//

* danh từ
  • tính ăn phân
Định nghĩa tiếng Anh

n the eating of excrement or other filth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...