scatophagy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scatophagy
//
* danh từ- tính ăn phân
Định nghĩa tiếng Anh
n the eating of excrement or other filth
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the eating of excrement or other filth
Đang tải...