Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scatter rug

/'skætərʌg/

danh từ

  • thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...