Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scatter-brained

/'skætəbreind/

-brain)
/'skætəbrein/

tính từ

  • đoảng, vô ý vô tứ
  • lông bông phù phiếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...