scatter-brained
/'skætəbreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scatter-brained
/'skætəbreind/
-brain)/'skætəbrein/
tính từ
- đoảng, vô ý vô tứ
- lông bông phù phiếm
Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...