Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scattergood

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoang phí, người tiêu hoang
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who spends money prodigally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...