Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scattily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scattily

//

* phó từ
  • điên; khùng
  • đãng trí; lơ đểnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...