Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scatty

/'skæti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scatty

/'skæti/

tính từ

  • (từ lóng) bộp chộp; ngờ nghệch, thộn
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking sense or discretion s lost in thought; showing preoccupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...