Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scene-shifter

/'si:n,ʃiftə/

danh từ

  • (sân khấu) người thay cảnh phông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...