Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scenic railway

/'si:nik'reilwei/

danh từ

  • đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh (ở hội chợ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...