Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scenographer

/si:'nɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scenographer

/si:'nɔgrəfə/

danh từ

  • hoạ sĩ vẽ phối cảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...