scent-bottle
/'sentbɔtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scent-bottle
/'sentbɔtl/
danh từ
- chai đựng nước hoa
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...