scepsis
/'sepsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scepsis
/'sepsis/
danh từ
- thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh
n. Skepticism; skeptical philosophy.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Skepticism; skeptical philosophy.
Đang tải...