Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schedule a meeting

/ˈskɛdʒ.uːl ə ˈmiː.tɪŋ/

Nghĩa thường dùng

lên lịch họp cụm từ

“I will schedule a meeting for tomorrow.”Tôi sẽ lên lịch họp cho ngày mai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...