Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29420

scheduler

//

* danh từ
  • người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình
Biến thể từ schedulers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. computer hardware that arranges jobs to be done by the computer in an appropriate order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...