Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scheduling screen-free time /ˈskɛdʒuːlɪŋ skriːn friː taɪm/

cụm từ

  • việc sắp xếp thời gian không sử dụng thiết bị điện tử (điện thoại, máy tính, TV)
    • schedule screen-free time: lên lịch thời gian không dùng thiết bị điện tử
    • screen-free time during meals: thời gian không dùng thiết bị điện tử trong bữa ăn
    • screen-free time at night: thời gian không dùng thiết bị điện tử vào ban đêm
  • khoảng thời gian dành riêng để tránh xa màn hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...