Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scheelite

/'ʃi:lait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scheelite

/'ʃi:lait/

danh từ

  • (khoáng chất) Silit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mineral used as an ore of tungsten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...