Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scheelite

/'ʃi:lait/

danh từ

  • (khoáng chất) Silit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mineral used as an ore of tungsten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...