schematically
phổ biến #31561
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schematically
//
* phó từ- dưới dạng giản đồ, dưới dạng biểu đồ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a schematic manner
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a schematic manner
Đang tải...