Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schematism

/'ski:mәtizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schematism

//

* danh từ
  • khái lược; khái yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Combination of the aspects of heavenly bodies. n. Particular form or disposition of a thing; an exhibition in outline of any systematic arrangement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...