Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

schiller

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) ánh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. German romantic writer (1759-1805)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...