Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schiller

/'ʃilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schiller

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) ánh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. German romantic writer (1759-1805)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...