Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schipperke

/'ʃipəki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schipperke

/'ʃipəki/

danh từ

  • chó đầu cao, chó sipeki (giống Bỉ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. breed of small stocky black dogs originally used as watchdogs on boats in the Netherlands and Belgium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...