Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

schipperke

/'ʃipəki/

danh từ

  • chó đầu cao, chó sipeki (giống Bỉ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. breed of small stocky black dogs originally used as watchdogs on boats in the Netherlands and Belgium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...