Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schismatize

/'sizmәtaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schismatize

//

  • xem schismatise
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To take part in schism; to make a breach of communion in the church.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...