Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schmaltzy

/'ʃmæltsi,'ʃmɑːltsi/ phổ biến #35260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schmaltzy

//

* tính từso sánh
  • ủy mị quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

s effusively or insincerely emotional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...